menu_book
見出し語検索結果 "ăn sáng" (1件)
日本語
名朝食
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
7時に朝食をとる。
swap_horiz
類語検索結果 "ăn sáng" (2件)
日本語
形準備が整った
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
日本語
名朝食
Tôi ăn phở làm món ăn sáng.
朝ごはんにフォーを食べた。
format_quote
フレーズ検索結果 "ăn sáng" (10件)
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
ベトナム人は外で朝ごはんを食べる習慣がある
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
7時に朝食をとる。
Tôi ăn phở làm món ăn sáng.
朝ごはんにフォーを食べた。
Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
朝食にベーコンを食べた。
Học sinh cần sáng tạo hơn.
学生はもっと創造的であるべきだ。
Trung Quốc tuyên bố sẵn sàng sử dụng vũ lực.
中国は武力行使を辞さないと表明しました。
Tất cả thí sinh đều đã sẵn sàng.
全ての出場者が準備万端です。
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
国の軍隊は常に主権と国家安全保障を守る準備ができている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)